capital of oman
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ đô của Oman: "capital of Oman" là một danh từ riêng chỉ thành phố Muscat, thủ đô của Vương quốc Hồi giáo Oman, nằm trên Vịnh Oman.
Ví dụ sử dụng
- (Muscat là thủ đô của Oman.)
- (Thủ đô của Oman là một thành phố cảng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the historic capital of Oman": thủ đô lịch sử của Oman.
- The historic capital of Oman has many ancient forts. (Thủ đô lịch sử của Oman có nhiều pháo đài cổ.)
"the modern capital of Oman": thủ đô hiện đại của Oman.
- The modern capital of Oman features impressive architecture. (Thủ đô hiện đại của Oman có kiến trúc ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
Omani capital (danh từ): thủ đô của Oman.
- The Omani capital is known for its beautiful coastline. (Thủ đô của Oman nổi tiếng với bờ biển đẹp.)
Muscat (danh từ riêng): tên gọi cụ thể của thủ đô Oman.
- Muscat is the largest city in the capital of Oman. (Muscat là thành phố lớn nhất trong thủ đô của Oman.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Muscat: cách diễn đạt thay thế cho "capital of Oman".
- Thủ đô Muscat là trung tâm kinh tế của đất nước. (Thủ đô Muscat là trung tâm kinh tế của đất nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan đến cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
- "The pearl of the Gulf": ngọc trai của Vịnh (ám chỉ vẻ đẹp của Muscat).
- Muscat, the capital of Oman, is often called the pearl of the Gulf. (Muscat, thủ đô của Oman, thường được gọi là ngọc trai của Vịnh.)